Thuê xe Carnival TPHCM
Cho thuê xe Carnival tại TPHCM, Bảo Lộc… trọn gói có tài xế hoặc tự lái, báo giá theo lộ trình, có xuất hoá đơn công ty. Đưa đón sân bay Liên Khương, city tour, đi Nha Trang, Đà lạt, Phan Thiết, Vũng Tàu…giá siêu tốt. Dịch vụ thuê xe Carnival theo giờ 2-4-6-8-10h .
Loại xe : Kia Carnival 7-8 chỗ siêu rộng, Kia Sedona.
Đời xe : 2022-2025.
Thuê xe Carnival có tài xế
Giá thuê xe Carnival, Sedona nội thành TPHCM : 2,200,000 triệu/ngày/100km ( ca 10 tiếng ), ngoài 10h phụ phí 150,000 VND/ giờ.
Đón khách sân bay Tân Sơn Nhất ( 2h ) : 800,000-1,000,000 VND/lượt.
Đưa khách nội thành đi Sân bay ( 2h ) : 800,000-1,000,000 VND/lượt.
Giá thuê xe đi tỉnh theo khoảng cách di chuyển ( cả đi và về ) :
50 – 100 Km : 1,500,000 – 2,000,000 VND
100 – 200 Km : 2,000,000 – 3,000,000 VND
200-300 Km : 3,000,000 – 3,500,000 VND
Giá thuê xe 1 chiều : Từ 14,000 – 20,000 VND/km.

Xem Nhanh Báo giá thuê xe Kia Carnival các tuyến :
Giá thuê ( có tài xế ) trọn gói không phát sinh bao gồm : Tiền thuê xe, Công tài xế. Chi phí xăng, cầu đường.
Đón khách miễn phí tại TP Hồ Chí Minh.
Giá thuê nhiều ngày : Liên hệ 0909200790
Carnival là dòng xe đời mới của loại xe Kia Sedona trước đây với kích thước siêu rộng, xe có 8 ghế chở được tối đa 9 người ( đã bao gồm tài xế ). Cốp xe siêu rộng để được 6-7 vali. Xe thích hợp cho gia đình đi tour, doanh nghiệp đi công việc.
Bảng giá tham khảo xe Kia Carnival tại TPHCM
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Tây Ninh 98 km | 2.058.000 | 3.258.000 | 5.758.000 | 8.758.000 |
| TPHCM đi H. Tân Biên 132 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| TPHCM đi H. Tân Châu 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
| TPHCM đi H. Dương Minh Châu 100 km | 2.000.000 | 3.200.000 | 5.700.000 | 8.700.000 |
| TPHCM đi H. Châu Thành 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
| TPHCM đi H. Bến Cầu 83 km | 1.743.000 | 2.943.000 | 5.443.000 | 8.443.000 |
| TPHCM đi Cửa khẩu Mộc Bài 83 km | 1.743.000 | 2.943.000 | 5.443.000 | 8.443.000 |
| TPHCM đi H. Trảng Bàng 49 km | 1.470.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Thủ Dầu Một 35 km | 1.050.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi TP Dĩ An 25 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi TP Thuận An 25 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Bến Cát 51 km | 1.275.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Dầu Tiếng 73 km | 1.825.000 | 3.025.000 | 5.525.000 | 8.525.000 |
| TPHCM đi H. Tân Uyên 40 km | 1.200.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Phú Giáo 73 km | 1.825.000 | 3.025.000 | 5.525.000 | 8.525.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Biên Hòa 36 km | 1.080.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi TP Long Khánh 85 km | 1.785.000 | 2.985.000 | 5.485.000 | 8.485.000 |
| TPHCM đi H. Trảng Bom 85 km | 1.785.000 | 2.985.000 | 5.485.000 | 8.485.000 |
| TPHCM đi H. Vĩnh Cửu 91 km | 1.911.000 | 3.111.000 | 5.611.000 | 8.611.000 |
| TPHCM đi H. Nhơn Trạch 49 km | 1.470.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Cẩm Mỹ 88 km | 1.848.000 | 3.048.000 | 5.548.000 | 8.548.000 |
| TPHCM đi H. Định Quán 127 km | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.056.000 |
| TPHCM đi H. Long Thành 56 km | 1.400.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Đồng Xoài 105 km | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
| TPHCM đi H. Bù Đăng 151 km | 2.416.000 | 3.616.000 | 6.116.000 | 9.116.000 |
| TPHCM đi H. Bù Gia Mập 203 km | 3.045.000 | 4.263.000 | 6.763.000 | 9.763.000 |
| TPHCM đi H. Chơn Thành 85 km | 1.785.000 | 2.985.000 | 5.485.000 | 8.485.000 |
| TPHCM đi H. Phú Riềng 122 km | 2.440.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
| TPHCM đi H. Hớn Quản 105 km | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
| TPHCM đi H. Lộc Ninh 129 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.112.000 |
| TPHCM đi H. Bù Đốp 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Vũng Tàu 97 km | 2.037.000 | 3.237.000 | 5.737.000 | 8.737.000 |
| TPHCM đi TP Bà Rịa 89 km | 1.869.000 | 3.069.000 | 5.569.000 | 8.569.000 |
| TPHCM đi H. Châu Đức 87 km | 1.827.000 | 3.027.000 | 5.527.000 | 8.527.000 |
| TPHCM đi H. Xuyên Mộc 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
| TPHCM đi H. Long Điền 92 km | 1.932.000 | 3.132.000 | 5.632.000 | 8.632.000 |
| TPHCM đi H. Đất Đỏ 99 km | 2.079.000 | 3.279.000 | 5.779.000 | 8.779.000 |
| TPHCM đi H. Tân Thành 99 km | 2.079.000 | 3.279.000 | 5.779.000 | 8.779.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Quận 1 35 km | 1.050.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Sân bay Tân Sơn Nhất 35 km | 1.050.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Củ Chi 35 km | 1.050.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Nhà Bè 25 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi TP Thủ Đức 35 km | 1.050.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Quận Bình Thạnh 20 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Quận Gò Vấp 20 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Quận Tân Bình 20 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Quận Tân Phú 20 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Quận Bình Tân 20 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Bình Chánh 28 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Tam Kỳ 853 km | 11.089.000 | 15.524.600 | 18.024.600 | 21.024.600 |
| TPHCM đi TP Hội An 903 km | 11.739.000 | 16.434.600 | 18.934.600 | 21.934.600 |
| TPHCM đi Thăng Bình 882 km | 11.466.000 | 16.052.400 | 18.552.400 | 21.552.400 |
| TPHCM đi Quế Sơn 891 km | 11.583.000 | 16.216.200 | 18.716.200 | 21.716.200 |
| TPHCM đi Hiệp Đức 910 km | 11.830.000 | 16.562.000 | 19.062.000 | 22.062.000 |
| TPHCM đi Núi Thành 837 km | 10.881.000 | 15.233.400 | 17.733.400 | 20.733.400 |
| TPHCM đi Tiên Phước 875 km | 11.375.000 | 15.925.000 | 18.425.000 | 21.425.000 |
| TPHCM đi Phú Ninh 859 km | 11.167.000 | 15.633.800 | 18.133.800 | 21.133.800 |
| TPHCM đi Bắc Trà My 895 km | 11.635.000 | 16.289.000 | 18.789.000 | 21.789.000 |
| TPHCM đi Nam Trà My 718 km | 9.334.000 | 13.067.600 | 15.567.600 | 18.567.600 |
| TPHCM đi Đông Giang 969 km | 12.597.000 | 17.635.800 | 20.135.800 | 23.135.800 |
| TPHCM đi Tây Giang 1021 km | 13.273.000 | 18.582.200 | 21.082.200 | 24.082.200 |
| TPHCM đi Đà Nắng 1056 km | 13.728.000 | 19.219.200 | 21.719.200 | 24.719.200 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Kon Tum 572 km | 7.436.000 | 10.410.400 | 12.910.400 | 15.910.400 |
| TPHCM đi H. Đăk Glei 696 km | 9.048.000 | 12.667.200 | 15.167.200 | 18.167.200 |
| TPHCM đi H. Ngọc Hồi 662 km | 8.606.000 | 12.048.400 | 14.548.400 | 17.548.400 |
| TPHCM đi H. Đăk Tô 623 km | 8.099.000 | 11.338.600 | 13.838.600 | 16.838.600 |
| TPHCM đi H. Kon Plông 623 km | 8.099.000 | 11.338.600 | 13.838.600 | 16.838.600 |
| TPHCM đi H. Kon Rẫy 605 km | 7.865.000 | 11.011.000 | 13.511.000 | 16.511.000 |
| TPHCM đi H. Sa Thầy 600 km | 7.800.000 | 10.920.000 | 13.420.000 | 16.420.000 |
| TPHCM đi H. Tu Mơ Rông 659 km | 8.567.000 | 11.993.800 | 14.493.800 | 17.493.800 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Vĩnh Long 137 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.336.000 |
| TPHCM đi H. Bình Minh 153 km | 2.448.000 | 3.648.000 | 6.148.000 | 9.148.000 |
| TPHCM đi H. Long Hồ 145 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
| TPHCM đi H. Mang Thít 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| TPHCM đi H. Trà Ôn 169 km | 2.704.000 | 3.785.600 | 6.285.600 | 9.285.600 |
| TPHCM đi H. Vũng Liêm 141 km | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.448.000 | 9.448.000 |
| TPHCM đi Bình Tân, Vĩnh Long 158 km | 2.528.000 | 3.539.200 | 6.039.200 | 9.039.200 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Phan Thiết 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
| TPHCM đi Hàm Thuận Bắc 195 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
| TPHCM đi Hàm Thuận Nam 160 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
| TPHCM đi Bắc Bình 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
| TPHCM đi Tánh Linh 171 km | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.330.400 | 9.330.400 |
| TPHCM đi Đức Linh 139 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
| TPHCM đi TP Mũi Né 206 km | 3.090.000 | 4.326.000 | 6.826.000 | 9.826.000 |
| TPHCM đi Lagi 158 km | 2.528.000 | 3.539.200 | 6.039.200 | 9.039.200 |
| TPHCM đi Tuy Phong 271 km | 4.065.000 | 5.691.000 | 8.191.000 | 11.191.000 |
| TPHCM đi Phan Rí 251 km | 3.765.000 | 5.271.000 | 7.771.000 | 10.771.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Nha Trang 403 km | 5.239.000 | 7.334.600 | 9.834.600 | 12.834.600 |
| TPHCM đi TP Cam Ranh 355 km | 4.615.000 | 6.461.000 | 8.961.000 | 11.961.000 |
| TPHCM đi Diên Khánh 397 km | 5.161.000 | 7.225.400 | 9.725.400 | 12.725.400 |
| TPHCM đi Cam Lâm 373 km | 4.849.000 | 6.788.600 | 9.288.600 | 12.288.600 |
| TPHCM đi Khánh Vĩnh 415 km | 5.395.000 | 7.553.000 | 10.053.000 | 13.053.000 |
| TPHCM đi Khánh Sơn 415 km | 5.395.000 | 7.553.000 | 10.053.000 | 13.053.000 |
| TPHCM đi Ninh Hòa 436 km | 5.668.000 | 7.935.200 | 10.435.200 | 13.435.200 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Phan Rang 318 km | 4.452.000 | 6.232.800 | 8.732.800 | 11.732.800 |
| TPHCM đi Vĩnh Hy 355 km | 4.615.000 | 6.461.000 | 8.961.000 | 11.961.000 |
| TPHCM đi H. Ninh Phước 312 km | 4.368.000 | 6.115.200 | 8.615.200 | 11.615.200 |
| TPHCM đi H. Thuận Bắc 331 km | 4.634.000 | 6.487.600 | 8.987.600 | 11.987.600 |
| TPHCM đi H. Thuận Nam 293 km | 4.395.000 | 6.153.000 | 8.653.000 | 11.653.000 |
| TPHCM đi H. Bác Ái 345 km | 4.830.000 | 6.762.000 | 9.262.000 | 12.262.000 |
| TPHCM đi Ninh Hải 346 km | 4.844.000 | 6.781.600 | 9.281.600 | 12.281.600 |
| TPHCM đi Ninh Sơn 333 km | 4.662.000 | 6.526.800 | 9.026.800 | 12.026.800 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Quảng Ngãi 791 km | 10.283.000 | 14.396.200 | 16.896.200 | 19.896.200 |
| TPHCM đi Ba Tơ 788 km | 10.244.000 | 14.341.600 | 16.841.600 | 19.841.600 |
| TPHCM đi Bình Sơn 806 km | 10.478.000 | 14.669.200 | 17.169.200 | 20.169.200 |
| TPHCM đi Đức Phổ 740 km | 9.620.000 | 13.468.000 | 15.968.000 | 18.968.000 |
| TPHCM đi Mộ Đức 758 km | 9.854.000 | 13.795.600 | 16.295.600 | 19.295.600 |
| TPHCM đi Nghĩa Hành 774 km | 10.062.000 | 14.086.800 | 16.586.800 | 19.586.800 |
| TPHCM đi Sơn Tịnh 794 km | 10.322.000 | 14.450.800 | 16.950.800 | 19.950.800 |
| TPHCM đi Tây Trà 822 km | 10.686.000 | 14.960.400 | 17.460.400 | 20.460.400 |
| TPHCM đi Trà Bồng 822 km | 10.686.000 | 14.960.400 | 17.460.400 | 20.460.400 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Trà Vinh 136 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
| TPHCM đi H. Càng Long 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
| TPHCM đi H. Cầu Kè 161 km | 2.576.000 | 3.606.400 | 6.106.400 | 9.106.400 |
| TPHCM đi H. Cầu Ngang 165 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| TPHCM đi H. Duyên Hải 186 km | 2.976.000 | 4.166.400 | 6.666.400 | 9.666.400 |
| TPHCM đi H. Tiểu Cần 157 km | 2.512.000 | 3.516.800 | 6.016.800 | 9.016.800 |
| TPHCM đi H. Trà Cú 171 km | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.330.400 | 9.330.400 |
| TPHCM đi H. Châu Thành 145 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Cao Lãnh 157 km | 2.512.000 | 3.516.800 | 6.016.800 | 9.016.800 |
| TPHCM đi TP Sa Đéc 149 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
| TPHCM đi H. Hồng Ngự 188 km | 3.008.000 | 4.211.200 | 6.711.200 | 9.711.200 |
| TPHCM đi H. Lai Vung 162 km | 2.592.000 | 3.628.800 | 6.128.800 | 9.128.800 |
| TPHCM đi H. Lấp Vò 176 km | 2.816.000 | 3.942.400 | 6.442.400 | 9.442.400 |
| TPHCM đi H. Thanh Bình 177 km | 2.832.000 | 3.964.800 | 6.464.800 | 9.464.800 |
| TPHCM đi H. Tháp Mười 139 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Long Xuyên 193 km | 3.088.000 | 4.323.200 | 6.823.200 | 9.823.200 |
| TPHCM đi TP Châu Đốc 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
| TPHCM đi H. Châu Phú 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
| TPHCM đi H. Chợ Mới 196 km | 3.136.000 | 4.390.400 | 6.890.400 | 9.890.400 |
| TPHCM đi H. Phú Tân 196 km | 3.136.000 | 4.390.400 | 6.890.400 | 9.890.400 |
| TPHCM đi H. Tân Châu 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
| TPHCM đi H. Thoại Sơn 232 km | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.372.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Rạch Giá 246 km | 3.690.000 | 5.166.000 | 7.666.000 | 10.666.000 |
| TPHCM đi TP Hà Tiên 331 km | 4.634.000 | 6.487.600 | 8.987.600 | 11.987.600 |
| TPHCM đi Châu Thành 145 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
| TPHCM đi H. Hòn Đất 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
| TPHCM đi H. Kiên Lương 307 km | 4.298.000 | 6.017.200 | 8.517.200 | 11.517.200 |
| TPHCM đi H. Phú Quốc 404 km | 5.252.000 | 7.352.800 | 9.852.800 | 12.852.800 |
| TPHCM đi H. Tân Hiệp 235 km | 3.525.000 | 4.935.000 | 7.435.000 | 10.435.000 |
| TPHCM đi An Minh 293 km | 4.395.000 | 6.153.000 | 8.653.000 | 11.653.000 |
| TPHCM đi An Biên 259 km | 3.885.000 | 5.439.000 | 7.939.000 | 10.939.000 |
| TPHCM đi Rạch Sỏi 240 km | 3.600.000 | 5.040.000 | 7.540.000 | 10.540.000 |
| TPHCM đi Gò Quao 229 km | 3.435.000 | 4.809.000 | 7.309.000 | 10.309.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Tp Cần Thơ 167 km | 2.672.000 | 3.740.800 | 6.240.800 | 9.240.800 |
| TPHCM đi H. Thới Lai 187 km | 2.992.000 | 4.188.800 | 6.688.800 | 9.688.800 |
| TPHCM đi H. Vĩnh Thạnh 247 km | 3.705.000 | 5.187.000 | 7.687.000 | 10.687.000 |
| TPHCM đi H. Bình Thủy 171 km | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.330.400 | 9.330.400 |
| TPHCM đi Ô Môn 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
| TPHCM đi Phong Điền 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
| TPHCM đi Cờ Đỏ 204 km | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.784.000 |
| TPHCM đi Thới Lai 6 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Vị Thanh 208 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
| TPHCM đi H. Châu Thành, Hậu Giang 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
| TPHCM đi H. Long Mỹ 213 km | 3.195.000 | 4.473.000 | 6.973.000 | 9.973.000 |
| TPHCM đi H. Phụng Hiệp 192 km | 3.072.000 | 4.300.800 | 6.800.800 | 9.800.800 |
| TPHCM đi H. Vị Thủy 208 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
| TPHCM đi Ngã Bảy 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Sóc Trăng 219 km | 3.285.000 | 4.599.000 | 7.099.000 | 10.099.000 |
| TPHCM đi H. Châu Thành 145 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
| TPHCM đi H. Mỹ Tú 220 km | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.120.000 |
| TPHCM đi H. Mỹ Xuyên 227 km | 3.405.000 | 4.767.000 | 7.267.000 | 10.267.000 |
| TPHCM đi H. Long Phú 222 km | 3.330.000 | 4.662.000 | 7.162.000 | 10.162.000 |
| TPHCM đi H. Trần Đề 235 km | 3.525.000 | 4.935.000 | 7.435.000 | 10.435.000 |
| TPHCM đi H. Cù Lao Dung 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
| TPHCM đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 254 km | 3.810.000 | 5.334.000 | 7.834.000 | 10.834.000 |
| TPHCM đi Kế Sách 193 km | 3.088.000 | 4.323.200 | 6.823.200 | 9.823.200 |
| TPHCM đi Thạnh Trị 246 km | 3.690.000 | 5.166.000 | 7.666.000 | 10.666.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Bạc Liêu 266 km | 3.990.000 | 5.586.000 | 8.086.000 | 11.086.000 |
| TPHCM đi H. Phước Long 257 km | 3.855.000 | 5.397.000 | 7.897.000 | 10.897.000 |
| TPHCM đi H. Vĩnh Lợi 261 km | 3.915.000 | 5.481.000 | 7.981.000 | 10.981.000 |
| TPHCM đi H. Giá Rai 281 km | 4.215.000 | 5.901.000 | 8.401.000 | 11.401.000 |
| TPHCM đi H. Đông Hải 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
| TPHCM đi Hồng Dân 268 km | 4.020.000 | 5.628.000 | 8.128.000 | 11.128.000 |
| TPHCM đi Hòa Bình, bạc Liêu 276 km | 4.140.000 | 5.796.000 | 8.296.000 | 11.296.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Cà Mau 307 km | 4.298.000 | 6.017.200 | 8.517.200 | 11.517.200 |
| TPHCM đi H. Thới Bình 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
| TPHCM đi H. Trần Văn Thời 331 km | 4.634.000 | 6.487.600 | 8.987.600 | 11.987.600 |
| TPHCM đi H. Cái Nước 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
| TPHCM đi H. Ngọc Hiển 383 km | 4.979.000 | 6.970.600 | 9.470.600 | 12.470.600 |
| TPHCM đi H. Đầm Dơi 323 km | 4.522.000 | 6.330.800 | 8.830.800 | 11.830.800 |
| TPHCM đi H. Năm Căn 353 km | 4.589.000 | 6.424.600 | 8.924.600 | 11.924.600 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Tân An 61 km | 1.525.000 | 2.725.000 | 5.225.000 | 8.225.000 |
| TPHCM đi H. Bến Lức 48 km | 1.440.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Cần Đước 45 km | 1.350.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Cần Giuộc 31 km | 930.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Đức Hòa 36 km | 1.080.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Thủ Thừa 57 km | 1.425.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Tân Trụ 64 km | 1.600.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.300.000 |
| TPHCM đi H. Đức Huệ 67 km | 1.675.000 | 2.875.000 | 5.375.000 | 8.375.000 |
| TPHCM đi Mộc Hóa 123 km | 2.460.000 | 3.660.000 | 6.160.000 | 9.160.000 |
| TPHCM đi Hưng Thạnh 164 km | 2.624.000 | 3.673.600 | 6.173.600 | 9.173.600 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Mỹ Tho 80 km | 1.680.000 | 2.880.000 | 5.380.000 | 8.380.000 |
| TPHCM đi H. Châu Thành 145 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
| TPHCM đi H. Chợ Gạo 95 km | 1.995.000 | 3.195.000 | 5.695.000 | 8.695.000 |
| TPHCM đi H. Gò Công Đông 69 km | 1.725.000 | 2.925.000 | 5.425.000 | 8.425.000 |
| TPHCM đi H. Gò Công Tây 69 km | 1.725.000 | 2.925.000 | 5.425.000 | 8.425.000 |
| TPHCM đi H. Tân Phú Đông 79 km | 1.975.000 | 3.175.000 | 5.675.000 | 8.675.000 |
| TPHCM đi H. Cai Lậy 94 km | 1.974.000 | 3.174.000 | 5.674.000 | 8.674.000 |
| TPHCM đi H. Cái Bè 112 km | 2.240.000 | 3.440.000 | 5.940.000 | 8.940.000 |
| TPHCM đi Tân Phước 73 km | 1.825.000 | 3.025.000 | 5.525.000 | 8.525.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Bến Tre 97 km | 2.037.000 | 3.237.000 | 5.737.000 | 8.737.000 |
| TPHCM đi H. Ba Tri 133 km | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.224.000 |
| TPHCM đi H. Bình Đại 125 km | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
| TPHCM đi H. Châu Thành 221 km | 3.315.000 | 4.641.000 | 7.141.000 | 10.141.000 |
| TPHCM đi H. Giồng Trôm 116 km | 2.320.000 | 3.520.000 | 6.020.000 | 9.020.000 |
| TPHCM đi H. Mỏ Cày Bắc 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
| TPHCM đi H. Mỏ Cày Nam 116 km | 2.320.000 | 3.520.000 | 6.020.000 | 9.020.000 |
| TPHCM đi H. Thạnh Phú 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Tp Đà Lạt 315 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
| TPHCM đi TP Bảo Lộc 204 km | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.784.000 |
| TPHCM đi Đức Trọng 280 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
| TPHCM đi Di Linh 231 km | 3.465.000 | 4.851.000 | 7.351.000 | 10.351.000 |
| TPHCM đi Bảo Lâm 443 km | 5.759.000 | 8.062.600 | 10.562.600 | 13.562.600 |
| TPHCM đi Đạ Huoai 174 km | 2.784.000 | 3.897.600 | 6.397.600 | 9.397.600 |
| TPHCM đi Đạ Tẻh 177 km | 2.832.000 | 3.964.800 | 6.464.800 | 9.464.800 |
| TPHCM đi Cát Tiên 200 km | 3.000.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 9.700.000 |
| TPHCM đi Lâm Hà 276 km | 4.140.000 | 5.796.000 | 8.296.000 | 11.296.000 |
| TPHCM đi Lạc Dương 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
| TPHCM đi Đơn Dương 379 km | 4.927.000 | 6.897.800 | 9.397.800 | 12.397.800 |
| TPHCM đi Đam Rông 319 km | 4.466.000 | 6.252.400 | 8.752.400 | 11.752.400 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Đồng Xoài 105 km | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
| TPHCM đi TX Bình Long 117 km | 2.340.000 | 3.540.000 | 6.040.000 | 9.040.000 |
| TPHCM đi TX Phước Long 153 km | 2.448.000 | 3.648.000 | 6.148.000 | 9.148.000 |
| TPHCM đi Bù Đăng 151 km | 2.416.000 | 3.616.000 | 6.116.000 | 9.116.000 |
| TPHCM đi Bù Đốp 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
| TPHCM đi Bù Gia Mập 203 km | 3.045.000 | 4.263.000 | 6.763.000 | 9.763.000 |
| TPHCM đi Chơn Thành 94 km | 1.974.000 | 3.174.000 | 5.674.000 | 8.674.000 |
| TPHCM đi Đồng Phú 117 km | 2.340.000 | 3.540.000 | 6.040.000 | 9.040.000 |
| TPHCM đi Hớn Quản 105 km | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
| TPHCM đi Lộc Ninh 134 km | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.252.000 |
| TPHCM đi Phú Riềng 122 km | 2.440.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Buôn Ma Thuột 338 km | 4.732.000 | 6.624.800 | 9.124.800 | 12.124.800 |
| TPHCM đi Buôn Đôn 365 km | 4.745.000 | 6.643.000 | 9.143.000 | 12.143.000 |
| TPHCM đi Cư Kuin 362 km | 4.706.000 | 6.588.400 | 9.088.400 | 12.088.400 |
| TPHCM đi Cư M’gar 366 km | 4.758.000 | 6.661.200 | 9.161.200 | 12.161.200 |
| TPHCM đi Ea H’leo 448 km | 5.824.000 | 8.153.600 | 10.653.600 | 13.653.600 |
| TPHCM đi Ea Kar 522 km | 6.786.000 | 9.500.400 | 12.000.400 | 15.000.400 |
| TPHCM đi Ea Súp 394 km | 5.122.000 | 7.170.800 | 9.670.800 | 12.670.800 |
| TPHCM đi Krông Ana 353 km | 4.589.000 | 6.424.600 | 8.924.600 | 11.924.600 |
| TPHCM đi Krông Bông 514 km | 6.682.000 | 9.354.800 | 11.854.800 | 14.854.800 |
| TPHCM đi Krông Buk 394 km | 5.122.000 | 7.170.800 | 9.670.800 | 12.670.800 |
| TPHCM đi Krông Năng 550 km | 7.150.000 | 10.010.000 | 12.510.000 | 15.510.000 |
| TPHCM đi Krông Pắc 544 km | 7.072.000 | 9.900.800 | 12.400.800 | 15.400.800 |
| TPHCM đi Lắk 544 km | 7.072.000 | 9.900.800 | 12.400.800 | 15.400.800 |
| TPHCM đi M’Đrắk 486 km | 6.318.000 | 8.845.200 | 11.345.200 | 14.345.200 |
Nội thất xe Kia Carnival
Cho thuê xe Carnival tự lái TPHCM
Phiên bản Luxury : 1tr8/ngày/24h/300km.
Ngoài 24h phụ phí 100,000 VND/giờ.
Trả xe trễ hơn 24h00 phụ phí 1/2 tiền thuê 1 ngày ( 1 triệu đồng ).
Chi phí vượt km ( ngoài 300km/ngày ) : 5,000 VND/km.
Sự khác biệt giữa bản 7 chỗ và 8 chỗ dòng xe Kia Carnival
Phiên bản 7 chỗ sẽ bỏ bớt 1 ghế giữa ở hàng 2 để có lối đi lên xuống thuận tiện hơn, không cần phải dời ghế bên hông như dòng 8 chỗ. Bản 7 chỗ sẽ thích hợp cho khách hàng đi với số lượng tối đa 7 người.
Bản 7 chỗ vẫn có thể chở tối đa 8 người ( bao gồm cả tài xế, tuy nhiên ngồi sẽ hơi chật vì hàng sau cùng sẽ ngồi 4 người ).
Bản 8 chỗ sẽ có 8 ghế, chở được tối đa 9 người ( gồm cả tài xế ), 4 người sẽ ngồi ở hàng ghế thứ 2, hàng ghế thứ 2 sẽ rộng hơn một chút so với hàng ghế thứ 3 nên 4 người ngồi hàng ghế này sẽ thuận tiện nhất.
Khách hàng chỉ nên đi quá người khi khoảng cách di chuyển không quá xa và đi ngắn ngày ( tầm 200 km/ngày ).
Có tài xế giao tiếng tiếng Anh nếu khách cần
Một số trường hợp bạn cần đón khách người nước ngoài ( tiếng Anh ) nhưng không thể trực tiếp đi đón hoặc không có người hỗ trợ đón, có thể báo trước nhà xe để sắp xếp tài xế giao tiếp tiếng Anh được.
Cho thuê xe Kia Carnival bản Signature
Một số trường hợp khách hàng cần đón khách VIP có thể cân nhắc chọn thuê phiên bản Signature của dòng xe Kia Carnival, đây là bản 7 ghế với đầy đủ công nghệ nhất của dòng xe Kia Carnival.












